mệt xác
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục, đôi khi mang nghĩa tiêu cực):
- Mệt mỏi đến kiệt sức, thường vì làm việc nặng nhọc hoặc vô ích: "mệt xác" diễn tả trạng thái thể chất và tinh thần suy kiệt, thường đi kèm cảm giác chán nản khi công sức bỏ ra không mang lại kết quả mong muốn.
- Mệt mỏi một cách thô thiển, không tinh tế: Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm cả ngày mà chẳng được gì, tôi mệt xác quá! (Tôi kiệt sức vì lao động vất vả nhưng không có kết quả.)
- Đừng bắt tôi chạy theo mấy việc vô bổ đó nữa, tôi mệt xác rồi. (Tôi không còn sức để làm những việc phí phạm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mệt xác vì chuyện bao đồng": mệt mỏi vì can thiệp vào việc không phải của mình.
- Cứ lo chuyện người khác hoài, cuối cùng mệt xác vì chuyện bao đồng. (Mệt mỏi vì xen vào việc của người khác một cách vô ích.)
"mệt xác mà chẳng được tích sự gì": mệt mỏi vô ích, không đem lại lợi ích.
- Làm thêm giờ suốt tuần mà lương không tăng, mệt xác mà chẳng được tích sự gì. (Kiệt sức nhưng không có kết quả thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Mệt (tính từ): mệt mỏi nói chung, không nhấn mạnh mức độ kiệt sức hoặc sự vô ích.
- Hôm nay tôi hơi mệt. (Tôi cảm thấy mệt mỏi nhẹ.)
Mệt nhoài (tính từ): mệt đến rã rời, thường do hoạt động thể chất.
- Chạy bộ cả tiếng đồng hồ, tôi mệt nhoài. (Mệt đến không còn sức.)
Mệt lử (tính từ): mệt đến ngủ thiếp đi, mệt rã rời.
- Làm đồng từ sáng đến tối, ai cũng mệt lử. (Mệt đến mức muốn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Kiệt sức: mệt đến mức không còn sức lực.
- Rã rời: mệt mỏi đến mức các bộ phận cơ thể như muốn rời ra.
- Đuối sức: mất hết năng lượng, không thể tiếp tục.
Thành ngữ liên quan
- Mệt xác như chó: thành ngữ thông tục, so sánh với sự mệt mỏi cùng cực của loài chó khi làm việc nặng.
- Suốt ngày khuân vác, tôi mệt xác như chó. (Mệt mỏi đến mức thảm hại.)